BẢNG HƯỚNG DẪN CHỌN SIZE PUMA

Việc chọn size chuẩn đôi khi không hề dễ, nhưng với hướng dẫn chọn size từ PUMA, mọi thứ sẽ trở nên đơn giản hơn. Chúng tôi đã phân chia bảng size theo từng nhóm: nam, nữ, trẻ em, trẻ sơ sinh & trẻ mới biết đi – bao gồm đầy đủ thông tin về size quần áo, size giày và cả chuyển đổi size giày PUMA giữa các hệ quốc tế. Chưa hết, bạn còn có thể tìm thấy hướng dẫn chọn size áo ngực thể thao và đồ lót PUMA chuyên biệt. Tham khảo bảng size và tìm lựa chọn vừa vặn nhất dành cho bạn nhé.

Ký hiệu size:

  • UK = Size Anh
  • US = Size Mỹ
  • FR/EUR = Size Châu Âu
  • JPN/CM = Size Nhật / Đơn vị cm

Chuyển nhanh đến:

1. Giày dép

Giày Unisex

FR/EURUKUS (Nam)US (Nữ)JPN/CM
35.5345.522
363.54.5622.5
37456.523
37.54.55.5723.5
38567.524
38.55.56.5824.5
39678.525
406.57.5925.5
40.5789.526
417.58.51026.5
428910.527
42.58.59.51127.5
4391011.528
449.510.51228.5
44.5101112.529
4510.511.51329.5
46111213.530
46.511.512.51430.5
47121314.531
48.5131415.532
49.5141516.5
51151617.5

Giày Nam

FR/EURUKUSJPN/CM
385624
38.55.56.524.5
396725
406.57.525.5
40.57826
417.58.526.5
428927
42.58.59.527.5
4391028
449.510.528.5
44.5101129
4510.511.529.5
46111230
46.511.512.530.5
47121331
48.5131432

Giày Nữ

FR/EURUKUSJPN/CM
35.535.522
363.5622.5
3746.523
37.54.5723.5
3857.524
38.55.5824.5
3968.525
406.5925.5
40.579.526
417.51026.5
42810.527
42.58.51127.5

Tất Nam

FR/EURUKUS
39 - 426 - 810 - 13
43 - 469 - 1110 - 13
47 - 4912 - 14-

Tất Nữ

FR/EURUKUS
35 - 382.5 - 55 - 9.5
39 - 426 - 85 - 9.5

Giày Trẻ Em

FR/EURUKUSJPN/CM
2791016.5
27.59.510.516.8
28101117
28.510.511.517.3
29111217.5
3011.512.518
31121318.5
31.512.513.518.8
3213119
32.513.51.519.5
331220
341.52.520.5
34.52321
352.53.521.5
35.53422
363.54.522.5
374523
37.54.55.523.5
385624
38.55.56.524.5
396725

Vớ Trẻ Em

FR/EURUKUSITESDE
27 - 309 - 11.57 - 8.527 - 3027 - 3027 - 30
31 - 3412 - 1.57 - 8.531 - 3431 - 3431 - 34
35 - 382.5 - 59 - 1135 - 3835 - 3835 - 38
39 - 426 - 89 - 1139 - 4239 - 4239 - 40

Giày Trẻ Sơ Sinh

FR/EURUKUSITESDE
1823181818
1934191919
2045202020
214.55.5212121
2256222222
2367232323
2478242424
2589252525
268.59.5262626

Vớ Trẻ Sơ Sinh

FR/EURUKUSITESDE
15 - 180 - 2-15 - 1815 - 1815 - 18
19 - 223 - 55 - 6.519 - 2219 - 2219 - 22
23 - 266 - 8.55 - 6.523 - 2623 - 2623 - 26

↑ Về đầu trang

2. Trang phục nam

Áo Nam

UKUSDEFR/EURITES
XXSXXS38383838
XSXS40 - 4240 - 424242
SS44 - 4644 - 464646
MM48 - 5048 - 505050
LL52 - 5452 - 545454
XLXL56 - 5856 - 585858
XXLXXL60 - 6260 - 626262
3XL3XL64 - 6664 - 666666

Quần Nam

UKUSDEFR/EURITES
XXS2838323832
XS2940 - 4234 - 3640 - 4234 - 36
XS - S3044384438
S3144 - 4638 - 4044 - 4638 - 40
S - M3246404640
M3348424842
M - L3450445044 *
L3652465246
L - XL3854485448
XL4056505650

Cách Đo Cơ Thể (Nam & Nữ)

Số đoCách đo
1 – NgựcĐo quanh phần rộng nhất của ngực, giữ thước đo ngang
2 – EoĐo quanh phần nhỏ nhất của eo (giữa hông và rốn), giữ thước đo ngang
3 – HôngĐo quanh phần rộng nhất của hông và mông, giữ thước đo ngang
4 – Chiều dài sườnĐo từ hông xuống đến mắt cá chân theo chiều dọc
5 – ĐùiĐo quanh phần lớn nhất của đùi, giữ thước đo ngang
6 – Đũng quầnĐo từ đáy quần đến gót chân theo chiều dọc
7 – Chiều dài tayĐo từ giữa lưng (dưới cổ) qua vai và xuống đến cổ tay, giữ cánh tay hơi cong
8 – Ngang vaiĐo thẳng ngang lưng từ đầu vai này sang vai kia

Nam - Số Đo Cơ Thể (cm)

Số đo cơ thể nam

SizeNgựcEoHông DướiĐũng (thường)*Đũng (cao)**
XXS73 - 8060 - 6772 - 798288.5
XS81 - 8868 - 7580 - 878288.5
S89 - 9676 - 8388 - 958288.5
M97 - 10484 - 9196 - 1038288.5
L105 - 11392 - 100104 - 1128288.5
XL114 - 123101 - 110113 - 1228187.5
XXL124 - 133111 - 121123 - 1328086.5

* Size tiêu chuẩn NAM / Chiều cao: Phù hợp với người cao từ 172cm đến 185cm

** Size cao NAM / Chiều cao: Phù hợp với người cao từ 186cm đến 195cm

↑ Về đầu trang

3. Trang phục nữ

Áo Nữ

USUKESDEFR/EURIT
XXS636323438
XS838343640
S1040363842
M1242384044
L1444404246
XL1646424448
XXL1848444650
3XL2050464852

Quần Nữ

USUKESDEFR/EURIT
XXS636323438
XS838343640
S1040363842
M1242384044
L1444404246
XL1646424448
XXL1848444650
3XL2050464852

Áo Ngực Nữ

USUKDEFR/EURITES
XS32 B70 B85 B1 B85 B
S32 C70 C85 C1 C85 C
S32 D70 D85 D1 D85 D
S34 A75 A90 A2 A90 A
S34 B75 B90 B2 B90 B
M34 C75 C90 C2 C90 C
M34 D75 D90 D2 D90 D
M36 A80 A95 A3 A95 A
M36 B80 B95 B3 B95 B
L36 C80 C95 C3 C95 C
L36 D80 D95 D3 D95 D
L38 A85 A100 A4 A100 A
L38 B85 B100 B4 B100 B
XL38 C85 C100 C4 C100 C

Nữ - Số Đo Cơ Thể (cm)

Số đo cơ thể nữ

SizeNgựcEoHông DướiĐũng
XXS75-7959-6383-8777.5
XS80-8464-6888-9277.5
S85 - 9069 - 7493 - 9877.5
M91 - 9875 - 8299 - 10677.5
L99 - 10683 - 90107 - 11477
XL107 - 11491 - 99115 - 12276
XXL115 - 122100 - 108123 - 13075
XXXL123 - 130109 - 117131 - 13874

* Size tiêu chuẩn NỮ / Chiều cao: Phù hợp với người cao từ 165cm đến 175cm

↑ Về đầu trang

4. Trang phục trẻ em

Trẻ Em

UKUSDEFR/EURITES
4 - 5TXXS11051105
5 - 6TXS11661166
7 - 8TS12881288
9 - 10TM1401014010
11 - 12TL1521215212
13 - 14TXL1641416414
15 - 16TXXL1761617616

Trẻ Sơ Sinh & Trẻ Mới Biết Đi

UKUSDEFR/EURITES
2 - 4 ThángXS623623
4 - 6 ThángS686686
6 - 9 ThángM74127412
9 - 12 ThángL80188018
12 - 18 ThángXL862862
1 - 2T2T922 1/2922 1/2
2 - 3T3T983983
3 - 4T4T10441044

Trẻ Em - Cách Đo Cơ Thể

Số đoCách đo
I – NgựcĐo quanh phần rộng nhất của ngực, giữ thước đo ngang
II – EoĐo quanh phần nhỏ nhất của eo (giữa hông và rốn), giữ thước đo ngang
III – HôngĐo quanh phần rộng nhất của hông và mông, giữ thước đo ngang
IV – Chiều dài sườnĐo từ hông xuống đến mắt cá chân theo chiều dọc
V – Chiều caoĐo dọc từ đỉnh đầu đến chân

Bé Trai - Số Đo Cơ Thể (cm)

TuổiChiều cao (cm)NgựcEoHông DướiĐũng
24 Tháng9252 – 5350 - 5153 - 5437
3T9853.5 – 5551.5 – 52.554.5 – 56.541
4T10455.5 – 5753 – 5457 – 5944
5T11057.5 - 5954.5 – 55.559.5 – 61.548
6T11659.5 – 61.556 – 57.562 – 63.552
7T12262 – 6458 – 5964 - 66.555.5
8T12864.5 - 6860 - 6367 - 7159
10T14069 - 7564 - 6772 - 7765
12T15276 - 8268 - 7278 - 8371.5
14T16483 - 8873 - 7584 - 9077
16T17689 - 9476 - 8091 - 9582.5

Bé Gái - Số Đo Cơ Thể (cm)

TuổiChiều cao (cm)NgựcEoHông DướiĐũng
24 Tháng9252 – 5350 – 5153 – 5437
3T9853.5 – 5551.5 – 52.554.5 – 56.541
4T10455.5 – 5753 – 5457 – 5944
5T11057.5 - 5954.5 – 55.559.5 – 61.548
6T11659.5 – 61.556 – 57.562 – 63.552
7T12262 – 6458 – 5964 - 66.555.5
8T12864.5 – 6859.5 – 61.567 - 7259
10T14069 – 7463 – 6673 - 7865
12T15275 – 8167 – 7079 - 8571
14T16482 – 8871 – 7486 - 9276.5

Trẻ Sơ Sinh & Trẻ Mới Biết Đi - Số Đo Cơ Thể (cm)

TuổiChiều cao (cm)NgựcEoHông DướiĐũng
3 Tháng6242-4441-4240-4221.5
6 Tháng6844.5-4642.5-4442.5-44.524
9 Tháng7446.5-4844.5-4645-4727
12 Tháng8048.5-49.546.5-4847.5-49.530.5
18 Tháng8650-51.548.5-49.550-52.534
24 Tháng9252-5350-5153-5437
3T9853.5-5551.5-52.554.5-56.541
4T10455.5-5753-5457-5944.5

↑ Về đầu trang